cờn cợn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác vướng víu, khó chịu như có dị vật trong mắt: "cờn cợn" mô tả trạng thái mắt bị kích thích, cộm, như có bụi hay hạt nhỏ bay vào, gây cảm giác không thoải mái, muốn dụi mắt.
- Mở rộng: cảm giác vướng mắc, khó chịu tương tự ở các bộ phận khác hoặc trong tình huống trừu tượng: "cờn cợn" đôi khi được dùng để chỉ sự bất an, khó chịu trong lòng, như có điều gì đó khiến tâm trạng không yên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (cảm giác ở mắt):
- Mắt tôi cờn cợn như có bụi bay vào. (Mắt tôi cảm thấy cộm, khó chịu như có hạt bụi.)
- Sau khi đi ngoài đường về, mắt cô ấy cờn cợn vì gió thổi cát. (Mắt cô ấy bị kích thích, vướng víu vì cát bay.)
Tính từ (mở rộng, cảm giác trừu tượng):
- Trong lòng tôi cờn cợn một nỗi lo. (Tôi có cảm giác bất an, khó chịu trong lòng.)
- Câu nói ấy cờn cợn trong tâm trí tôi mãi. (Câu nói ấy khiến tôi cảm thấy vướng mắc, không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cờn cợn mắt": cụm từ chỉ trạng thái mắt bị cộm, khó chịu.
- Đèn sáng quá làm mắt tôi cờn cợn. (Ánh sáng mạnh khiến mắt tôi bị kích thích, khó chịu.)
"cờn cợn lòng": cảm giác bất an, khó chịu trong lòng.
- Nghe tin ấy, lòng anh ta cờn cợn không yên. (Tin tức đó khiến anh ta lo lắng, bồn chồn.)
Biến thể và từ gần giống
Cộm (tính từ): cảm giác vướng, khó chịu khi có vật lạ trong mắt hoặc trên da — gần nghĩa với "cờn cợn".
- Giày mới đi hơi cộm chân. (Giày mới gây cảm giác vướng víu, khó chịu ở chân.)
Vướng (tính từ): bị mắc, bị cản trở — có thể dùng cho cảm giác vật lý hoặc tinh thần.
- Tóc vướng vào mắt làm tôi khó chịu. (Tóc mắc vào mắt gây cảm giác vướng víu.)
Từ đồng nghĩa
- Cộm: cảm giác có vật lạ gây khó chịu, đặc biệt ở mắt.
- Vướng víu: bị mắc, bị cản trở, khó chịu.
- Gợn: cảm giác nhẹ, không mượt mà, thường dùng cho mặt nước hoặc bề mặt phẳng; nhưng cũng có thể chỉ cảm giác tâm lý (gợn lòng).
Thành ngữ liên quan
- Cờn cợn trong lòng: cảm giác bất an, khó chịu kéo dài.
- Chuyện ấy cứ cờn cợn trong lòng tôi mãi. (Chuyện đó khiến tôi luôn cảm thấy lo lắng, không yên.)